le carre

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà văn người Anh: "le carre" tên của John le Carré (tên thật David Cornwell), một nhà văn nổi tiếng người Anh chuyên viết tiểu thuyết gián điệp. Ông sinh năm 1931 được biết đến qua các tác phẩm như "The Spy Who Came in from the Cold" "Tinker Tailor Soldier Spy".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • I have read all the novels of le carre. (Tôi đã đọc tất cả các tiểu thuyết của le carre.)
    • Le carre is considered one of the greatest spy novelists. (Le carre được coi một trong những tiểu thuyết gia gián điệp vĩ đại nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the le carre style": phong cách viết đặc trưng của John le Carré, thường tập trung vào sự phức tạp của tình báo tâm lý nhân vật.
    • The le carre style is known for its intricate plots and moral ambiguity. (Phong cách le carre nổi tiếng với cốt truyện phức tạp sự mơ hồ về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Le Carré (viết hoa đầy đủ): tên đầy đủ của nhà văn này.
    • Le Carré's works have been adapted into many films. (Các tác phẩm của Le Carré đã được chuyển thể thành nhiều bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • John le Carré: tên đầy đủ thường được dùng thay thế.
  • David Cornwell: tên thật của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "le carre" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "a le carre novel": một cuốn tiểu thuyết theo phong cách của John le Carré, thường ám chỉ thể loại gián điệp phức tạp.
    • This book reads like a le carre novel. (Cuốn sách này đọc giống như một tiểu thuyết của le carre.)